Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá khứ, hiện tại và tương lai
かげんみ - 「過現未」 - [QUÁ HIỆN VỊ]
* Từ tham khảo/words other:
-
quả là ad
-
quả lắc
-
quả lắc(chuông) làm bằng gỗ
-
qua lại
-
quá lâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá khứ, hiện tại và tương lai
* Từ tham khảo/words other:
- quả là ad
- quả lắc
- quả lắc(chuông) làm bằng gỗ
- qua lại
- quá lâu