Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá chừng ad
はなはだ - 「甚だ」|=Thôi việc vì nhiều lý do ngoại trừ hành vi phạm pháp quá|+ 甚だしい違法行為以外のあらゆる理由による退職|=Nếu bạn suy nghĩ như thế thì bạn hiểu nhầm nhiều quá|+ もし君がそう思っているんだったら大間違いだよ[思い違いも甚だしいね]。|=むしょうに - 「無性に」
* Từ tham khảo/words other:
-
quả chuối
-
quả chuông
-
quá cố
-
quả còn xanh
-
quá đà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá chừng ad
* Từ tham khảo/words other:
- quả chuối
- quả chuông
- quá cố
- quả còn xanh
- quá đà