Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pin tích điện
ちくでんち - 「蓄電池」|=máy sạc pin liên tục|+ 連続蓄電池モニター|=sạc điện vào pin|+ 蓄電池に充電する
* Từ tham khảo/words other:
-
pít tông
-
pizza
-
plasma
-
Platina
-
poliêtylen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pin tích điện
* Từ tham khảo/words other:
- pít tông
- pizza
- plasma
- Platina
- poliêtylen