Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn lom lom
ぎょうし - 「凝視」|=ぎょうしする - 「凝視する」|=Nhìn lom lom có vẻ nghi ngờ|+ 疑わしそうな凝視|=Nhìn lom lom một cách khiêu khích|+ 敵意のある凝視
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn lướt qua
-
nhìn này! conj
-
nhìn ngắm say sưa
-
nhìn ngó láo liên
-
nhìn ngoái lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn lom lom
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn lướt qua
- nhìn này! conj
- nhìn ngắm say sưa
- nhìn ngó láo liên
- nhìn ngoái lại