Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt độ xuống
おんどがさがる - 「温度が下がる」|=Lúc lạnh nhất, nhiệt độ có thể xuống đến mức âm 5 độ.|+ 一番寒い時で、マイナス5度まで下がることがある。
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệt đới
-
nhiệt động
-
nhiệt động học
-
nhiệt dung
-
nhiệt dung riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt độ xuống
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt đới
- nhiệt động
- nhiệt động học
- nhiệt dung
- nhiệt dung riêng