| nhiệt độ | おんど - 「温度」|=nhiệt kế|+ 温度計|=Buổi chiều nhiệt độ tăng một chút.|+ 午後温度がやや上がった。|=きおん - 「気温」|=nhiệt độ trung bình hàng năm|+ 年間平均気温|=nhiệt độ cao nhất theo dự báo|+ 予想最高気温|=nhiệt độ cao nhất của ngày hôm nay|+ 今日の最高気温|=nhiệt độ trung bình trong tháng một (tháng giêng)|+ 1月の平均気温|=ねつ - 「熱」|=ねつど - 「熱度」 - [NHIỆT ĐỘ]|=Hiển thị nhiệt độ|+ 熱度表示 |
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt độ bình thường
- nhiệt độ cao
- nhiệt độ cao quá mức cho phép
- nhiệt độ cố định
- nhiệt độ cơ thể