Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt độ cao
こうおん - 「高温」|=Mùa hè ở Nhật Bản nhiệt độ cao và độ ẩm lớn.|+ 日本の夏は高温多湿である。
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệt độ cao quá mức cho phép
-
nhiệt độ cố định
-
nhiệt độ cơ thể
-
nhiệt độ kế
-
nhiệt độ không thay đổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt độ cao
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt độ cao quá mức cho phép
- nhiệt độ cố định
- nhiệt độ cơ thể
- nhiệt độ kế
- nhiệt độ không thay đổi