Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt điện
かりょく - 「火力」|=nhà máy nhiệt điện|+ 火力発電所|=でんねつ - 「電熱」 - [ĐIỆN NHIỆT]|=Sự đo nguyên tử nhiệt điện và ánh sáng quang phân.|+ 電熱原子吸光分光測定|=Chảo rán chuyên dụng kiểu nhiệt điện.|+ 電熱式フライ専用鍋
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệt độ
-
nhiệt độ bình thường
-
nhiệt độ cao
-
nhiệt độ cao quá mức cho phép
-
nhiệt độ cố định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt điện
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt độ
- nhiệt độ bình thường
- nhiệt độ cao
- nhiệt độ cao quá mức cho phép
- nhiệt độ cố định