Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệm vụ đặc biệt
とくむ - 「特務」 - [ĐẶC VỤ]|=hoãn lại một vụ phóng tàu vũ trụ|+ スペースシャトルの特務飛行を中止する|=được giao nhiệm vụ đặc biệt là bảo vệ tổng thống|+ 大統領の警護のために(特務任務で)派遣される
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệm vụ đảng giao
-
nhiệm vụ khó khăn
-
nhiệm vụ nặng nhọc
-
nhiệm vụ ngoài sức mình
-
nhiệm vụ phải làm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệm vụ đặc biệt
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệm vụ đảng giao
- nhiệm vụ khó khăn
- nhiệm vụ nặng nhọc
- nhiệm vụ ngoài sức mình
- nhiệm vụ phải làm