Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạy adv,
キビキビ|=きびきび|=Vô lăng của chiếc xe này vừa nhạy vừa chính xác|+ (この車の)ハンドリングはきびきびとして正確です|=きびきびする
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ
-
nhẹ bỗng
-
nhẹ bước
-
nhẹ dạ
-
nhẹ dần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạy adv,
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ
- nhẹ bỗng
- nhẹ bước
- nhẹ dạ
- nhẹ dần