Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhảy mũi
かむ|=hắt xì hơi (nhảy mũi)|+ 鼻をかむ|=きしゃみをする
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy nhào lộn
-
nhẩy nhót ad
-
nhầy nhụa
-
nhảy qua
-
nhảy ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhảy mũi
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy nhào lộn
- nhẩy nhót ad
- nhầy nhụa
- nhảy qua
- nhảy ra