| nhạy cảm | えいびん - 「鋭敏」|=trở nên nhạy cảm đặc biệt do chịu nhiều chấn động|+ 鋭敏多くの刺激に対して特別に鋭敏になっている|=nhà kinh doanh nhạy cảm|+ 鋭敏な実業家|=cô bé ấy rất thông minh (nhạy cảm), chỉ nhìn qua đã hiểu ngay|+ 彼女は見てすべてを理解する鋭敏な子どもだ|=かんせい - 「感性」 - [CẢM TÍNH]|=sự nhạy cảm của đàn ông|+ 男性の感性|=nhạy cảm trước nghệ thuật|+ 芸術的な感性 |
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy cẫng
- nhảy cao
- nhảy cóc
- nhảy đầm
- nhảy dây