Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập khẩu bổ xung
ついかゆにゅう - 「追加輸入」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập khẩu lao động
-
nhập khẩu theo đơn đặt hàng
-
nhập khẩu thuần túy
-
nhập khẩu trựctiếp
-
nhập khẩu tượng trưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập khẩu bổ xung
* Từ tham khảo/words other:
- nhập khẩu lao động
- nhập khẩu theo đơn đặt hàng
- nhập khẩu thuần túy
- nhập khẩu trựctiếp
- nhập khẩu tượng trưng