Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân lúc ad
うち - 「内」|=nhân lúc còn trẻ phải cố gắng học|+ 若い内にうんと勉強せよ
* Từ tham khảo/words other:
-
nhãn mác hàng hóa
-
nhân mạng
-
nhấn mạnh
-
nhăn mặt
-
nhẫn nại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân lúc ad
* Từ tham khảo/words other:
- nhãn mác hàng hóa
- nhân mạng
- nhấn mạnh
- nhăn mặt
- nhẫn nại