Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân dạng
みもと - 「身元」|=Có thể nhận dạng được thi thể đó vì vết sẹo ở sau lưng.|+ その死体は背中の傷跡から身元が確認できた|=Dựa vào nguồn thông tin của cục cảnh sát, có thể xác nhận việc nhận dạng ~|+ 警察当局筋によって〜であると身元が確認される
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận dạng
-
nhân đạo
-
nhan đề
-
nhận diện
-
nhãn dính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân dạng
* Từ tham khảo/words other:
- nhận dạng
- nhân đạo
- nhan đề
- nhận diện
- nhãn dính