Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạc phụ
がくふ - 「岳父」|=つまのちち - 「妻の父」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạc pốp
-
nhạc rap
-
nhạc re-ga
-
nhạc rốc
-
nhạc rốc chịu ảnh hưởng âm nhạc của miền Tây nước Mỹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạc phụ
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc pốp
- nhạc rap
- nhạc re-ga
- nhạc rốc
- nhạc rốc chịu ảnh hưởng âm nhạc của miền Tây nước Mỹ