Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhắc nhở lại
リフレッシュする
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạc phim
-
nhạc phụ
-
nhạc pốp
-
nhạc rap
-
nhạc re-ga
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhắc nhở lại
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc phim
- nhạc phụ
- nhạc pốp
- nhạc rap
- nhạc re-ga