| nhà tù | かんごく - 「監獄」|=đưa cái gì ra khỏi nhà tù|+ 〜を監獄から出す|=hắn ta thử tìm cách trốn khỏi nhà tù|+ 彼は監獄から逃げようと試みた|=nhà tù không thể phá hủy|+ 破壊できない監獄|=nhà tù mở|+ 開かれた監獄|=nhà tù bẩn thỉu|+ むさくるしい監獄|=けいむしょ - 「刑務所」|=Anh ấy đã ở 10 năm trong nhà tù|+ 彼女は10年間、刑務所で過ごした|=Những phạm nhân gây rắc rối trong nhà tù (nhà giam) thường bị giam ở xà lim (chuồng cọp)|+ 刑務所でトラブルを起こす囚人は独房に監禁されることがよくある|=Anh ấy đã trốn thoát khỏi nhà tù (nhà giam) và đang lẩn trốn ở trong rừng|+ 彼は刑務所から脱走し、森の中に隠れていた|=Anh ấy đã được thả ra khỏi nhà tù sau khi đóng một số tiền bảo lãnh là 2000 đôla|+ 彼は2000ドルの保釈金を積んで刑務所から解放された|=Nhà tù (nhà giam) dành cho nữ giới|+ 女性用の刑務所|=Nhà tù hiện đại|+ 現代的な刑務所|=Nhà tù (nhà giam) dành cho những kẻ phạm tội hung ác|+ 凶悪犯罪者用の刑務所|=ごくしゃ - 「獄舎」|=ひとや - 「人屋」 - [NHÂN ỐC] |
* Từ tham khảo/words other:
- nhà tư bản
- nhà tu kín
- nhà tự nhiên học
- nhà tư sản
- nhà tư vấn