Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà thực vật học
しょくぶつがくしゃ - 「植物学者」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà thuê mướn
-
nhà thuốc
-
nhà thương
-
nhà tỉ phú
-
nhà tiền chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà thực vật học
* Từ tham khảo/words other:
- nhà thuê mướn
- nhà thuốc
- nhà thương
- nhà tỉ phú
- nhà tiền chế