Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà thờ
かいどう - 「会堂」 - [HỘI ĐƯỜNG]|=きょうかい - 「教会」|=Nhà thờ Augsburg|+ アウクスブルク教会|=Nhà thờ Hy Lạp|+ ギリシャ教会|=Nhà thờ Acmenia|+ アルメニア教会|=チャーチ|=モスク
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà thổ cao cấp thời Edo
-
nhà thờ Công giáo
-
nhà thờ công giáo
-
nhà thờ công giáo (la mã)
-
nhà thờ đạo Công giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà thờ
* Từ tham khảo/words other:
- nhà thổ cao cấp thời Edo
- nhà thờ Công giáo
- nhà thờ công giáo
- nhà thờ công giáo (la mã)
- nhà thờ đạo Công giáo