Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưỡng đường
りょうようじょ - 「療養所」
* Từ tham khảo/words other:
-
dương dương tự đắc adj,
-
đường gấp khúc
-
dưỡng già
-
dương gian
-
đường giao nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưỡng đường
* Từ tham khảo/words other:
- dương dương tự đắc adj,
- đường gấp khúc
- dưỡng già
- dương gian
- đường giao nhau