Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưỡng bệnh
ようじょう - 「養生」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường biển
-
đường biên giới
-
đường bộ
-
đường bờ biển phía nam
-
đường cái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưỡng bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- đường biển
- đường biên giới
- đường bộ
- đường bờ biển phía nam
- đường cái