Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường viền
ヘム|=りんかく - 「輪郭」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường viền bằng chỉ kết
-
đường viền bao quanh
-
đường vòng
-
đường vuông góc
-
đường xa lộ cao tốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường viền
* Từ tham khảo/words other:
- đường viền bằng chỉ kết
- đường viền bao quanh
- đường vòng
- đường vuông góc
- đường xa lộ cao tốc