Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường ngầm dưới mặt đất
ちかどう - 「地下道」|=À này, bạn đừng nên đi qua bất cứ đường ngầm nào dưới con phố này nhé.|+ ところで、道路の下にある地下道はどれも通り抜けない方がいいですよ。
* Từ tham khảo/words other:
-
đường ngôi tóc
-
đường nhánh
-
đương nhiên là
-
đương nhiên ad
-
đường nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường ngầm dưới mặt đất
* Từ tham khảo/words other:
- đường ngôi tóc
- đường nhánh
- đương nhiên là
- đương nhiên ad
- đường nhỏ