Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường lớn
おおどおり - 「大通り」|=Đi hết con đường này có ra đường lớn không?|+ この道を行くと大通りに出ますか。
* Từ tham khảo/words other:
-
đường lớn cấp tỉnh
-
đường mạch nha
-
dưỡng mẫu
-
đường màu xanh
-
đường mòn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường lớn
* Từ tham khảo/words other:
- đường lớn cấp tỉnh
- đường mạch nha
- dưỡng mẫu
- đường màu xanh
- đường mòn