Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường lối
しかた - 「仕方」|=ほうしき - 「方式」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường lớn
-
đường lớn cấp tỉnh
-
đường mạch nha
-
dưỡng mẫu
-
đường màu xanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường lối
* Từ tham khảo/words other:
- đường lớn
- đường lớn cấp tỉnh
- đường mạch nha
- dưỡng mẫu
- đường màu xanh