Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường hẻm
あいろ - 「隘路」|=ろじ - 「路地」|=Tên côn đồ tấn công người bị hại trên con đường tối|+ 暴漢は暗い路地で被害者に向かって突進した
* Từ tham khảo/words other:
-
đường hẹp
-
đường hiểm trở
-
đường hình sao
-
đường hô hấp
-
đường kẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường hẻm
* Từ tham khảo/words other:
- đường hẹp
- đường hiểm trở
- đường hình sao
- đường hô hấp
- đường kẻ