Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương dương tự đắc adj,
いきようよう - 「意気揚揚」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường gấp khúc
-
dưỡng già
-
dương gian
-
đường giao nhau
-
đường giao thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương dương tự đắc adj,
* Từ tham khảo/words other:
- đường gấp khúc
- dưỡng già
- dương gian
- đường giao nhau
- đường giao thông