Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường dây điện
でんせんもう - 「電線網」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường dây điện thoại
-
đường dây liên lạc
-
đường dây ngoài
-
đường dây nói đặc biệt thiết lập khi có sự kiện đặc biệt
-
đường dây nóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường dây điện
* Từ tham khảo/words other:
- đường dây điện thoại
- đường dây liên lạc
- đường dây ngoài
- đường dây nói đặc biệt thiết lập khi có sự kiện đặc biệt
- đường dây nóng