Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường dẫn đến
みちじゅん - 「道順」|=Tôi bị nhầm đường dẫn đến phòng họp và muộn mất 15 phút.|+ 会場への道順を間違えて15分遅れてしまった。
* Từ tham khảo/words other:
-
đường dẫn nước tiểu
-
đường đẳng áp
-
đường đăng ký kỹ thuật số
-
đường đẳng nhiệt
-
đường dành cho người đi bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường dẫn đến
* Từ tham khảo/words other:
- đường dẫn nước tiểu
- đường đẳng áp
- đường đăng ký kỹ thuật số
- đường đẳng nhiệt
- đường dành cho người đi bộ