| đường biển | うみじ - 「海路」 - [HẢI LỘ]|=Người đi du lịch bằng đường biển.|+ 海路による旅行者|=Giấy phép vận chuyển đường biển|+ 海路運送免状|=Luật lệ đường biển|+ 海路規則|=かいろ - 「海路」 - [HẢi LỘ]|=luật đường biển|+ 海路規則|=giấy phép vận chuyển bằng đường biển|+ 海路運送免状|=bằng đường bộ và đường biển|+ 陸路と海路とで|=đi du lịch bằng đường biển|+ 海路で旅行する |
* Từ tham khảo/words other:
- đường biên giới
- đường bộ
- đường bờ biển phía nam
- đường cái
- dương cầm