Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường bệ
おごそか - 「厳か」|=どうどうと - 「堂々と」|=Ông ta là một con người có thân hình to lớn đường bệ, cao 1 mét 8, nặng 90 cân.|+ 彼は180センチ90キロの堂々たる体格だ。
* Từ tham khảo/words other:
-
dưỡng bệnh
-
đường biển
-
đường biên giới
-
đường bộ
-
đường bờ biển phía nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường bệ
* Từ tham khảo/words other:
- dưỡng bệnh
- đường biển
- đường biên giới
- đường bộ
- đường bờ biển phía nam