Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được truyền bá
つたわる - 「伝わる」|=Tin đồn anh ta ly hôn được truyền từ người này sang người khác|+ 彼らが離婚したといううわさが口から口へ伝わっていった.|=Phật giáo được truyền bá vào Nhật Bản khoảng giữa thế kỷ thứ 6|+ 仏教は 6 世紀半ば日本に伝わった.
* Từ tham khảo/words other:
-
được ướp muối nhạt
-
được vui lòng
-
được xây dựng
-
được xếp
-
được xếp vào nhóm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được truyền bá
* Từ tham khảo/words other:
- được ướp muối nhạt
- được vui lòng
- được xây dựng
- được xếp
- được xếp vào nhóm