Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được thu thập
そろう - 「揃う」|=Anh ta có một bộ sưu tập các tác phẩm mỹ thuật của Trung Quốc.|+ あの人の所には中国の美術品がよくそろっている.|=まとまる - 「纏まる」|=Số tiền được huy động|+ まとまった金
* Từ tham khảo/words other:
-
được thưởng
-
được trang bị
-
được treo vào
-
được trộn
-
được trộn vào với nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được thu thập
* Từ tham khảo/words other:
- được thưởng
- được trang bị
- được treo vào
- được trộn
- được trộn vào với nhau