| được thích dùng | あいよう - 「愛用」|=Cái gậy ông tôi thường thích dùng|+ おじいちゃん愛用の杖|=Chiếc cặp thường thích dùng|+ 愛用のかばん|=Cô ấy thường mang theo quyển từ điển mà cô ấy ưa thích (thích dùng)|+ 彼女は愛用な辞書を持っている|=Đây là chiếc bút tôi thường thích dùng|+ それは愛用なペンだ |
* Từ tham khảo/words other:
- được thôi
- được thu thập
- được thưởng
- được trang bị
- được treo vào