Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được bài trí
ならぶ - 「並ぶ」|=Các cửa hàng mọc san sát trên con phố được lát gạch đỏ.|+ 赤レンガが敷き詰められた街路に店が並ぶ。
* Từ tham khảo/words other:
-
được ban cho
-
được biết
-
được biết đến
-
được cải lão hoàn đồng
-
được cấp phép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được bài trí
* Từ tham khảo/words other:
- được ban cho
- được biết
- được biết đến
- được cải lão hoàn đồng
- được cấp phép