Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng và sai
よしあし - 「善し悪し」 - [THIỆN ÁC]|=Không có ai là biết chính xác cái gì tốt và xấu.|+ 事の善しあしが確実に分かっている人はいない。
* Từ tham khảo/words other:
-
đụng vào
-
đúng vậy ad
-
dụng võ
-
dụng ý
-
đùng ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng và sai
* Từ tham khảo/words other:
- đụng vào
- đúng vậy ad
- dụng võ
- dụng ý
- đùng ad