Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dung túng
きょようする - 「許容する」|=ようにんする - 「容認する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng và hò hét
-
đúng và sai
-
đụng vào
-
đúng vậy ad
-
dụng võ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dung túng
* Từ tham khảo/words other:
- đứng và hò hét
- đúng và sai
- đụng vào
- đúng vậy ad
- dụng võ