Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ nhỏ
ガジェット|=ô tô hiện nay chứa đầy những dụng cụ cơ khí nhỏ hết sức tiện lợi|+ 現代の自動車は、便利なガジェットでいっぱいである|=túi đựng dụng cụ cơ khí nhỏ|+ ガジェット・バッグ
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ phân tích
-
dụng cụ thể thao
-
dụng cụ thử điện
-
dụng cụ tra tấn
-
dụng cụ truyền âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ phân tích
- dụng cụ thể thao
- dụng cụ thử điện
- dụng cụ tra tấn
- dụng cụ truyền âm