Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứa trẻ hỗn xược
がき - 「餓鬼」|=Ầm quá, thằng bé hỗn xược kia.|+ うるさいぞ,この餓鬼ども!
* Từ tham khảo/words other:
-
đứa trẻ hư
-
đứa trẻ hư đốn
-
đứa trẻ mồ côi
-
đứa trẻ mồ côi cha
-
dựa trên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứa trẻ hỗn xược
* Từ tham khảo/words other:
- đứa trẻ hư
- đứa trẻ hư đốn
- đứa trẻ mồ côi
- đứa trẻ mồ côi cha
- dựa trên