| dự thảo nghị quyết | けつぎあん - 「決議案」 - [QUYẾT NGHỊ ÁN]|=Nước trong hội đồng bảo an Liên Hiệp Quốc đã từ chối ủng hộ bản dự thảo nghị quyết để bắt đầu chiến tranh|+ 戦争を始めるための決議案を支持しなかった国連安全保障理事国|=Sửa đổi dự thảo nghị quyết|+ 決議案を修正する|=Chính phủ đã lựa chọn bản dự thảo nghị quyết mà hỗ trợ nước đó|+ 政府はその国を支援するという決議案を採択した|=Không chấp nhận bản dự thảo nghị quyết|+ 決議案を却下する|=Phê chuẩn bản dự thảo nghị quyết|+ 決議案を可決する |
* Từ tham khảo/words other:
- dự thảo sửa đổi
- dù thế đi chăng nữa adv,
- dù thế nào
- dù thế nào cũng không...
- dù thế nào đi nữa