Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dự báo thời tiết
てんきよほう - 「天気予報」|=theo thông tin dự báo thời tiết, ngày mai trời đẹp|+ 天気予報では明日は晴れです.|=フォーカス
* Từ tham khảo/words other:
-
dự báo tình hình thị trường
-
dự bị
-
đủ bộ
-
đủ cân
-
dư chấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dự báo thời tiết
* Từ tham khảo/words other:
- dự báo tình hình thị trường
- dự bị
- đủ bộ
- đủ cân
- dư chấn