Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dự báo kinh tế
けいざいよそく - 「経済予測」
* Từ tham khảo/words other:
-
dự báo thời tiết
-
dự báo tình hình thị trường
-
dự bị
-
đủ bộ
-
đủ cân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dự báo kinh tế
* Từ tham khảo/words other:
- dự báo thời tiết
- dự báo tình hình thị trường
- dự bị
- đủ bộ
- đủ cân