Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng thời tiến hành
へいこう - 「並行」|=Một vài quá trình được tiến hành song song|+ いくつかの手順が並行して起こった|=Tiến hành đồng thời với việc cải tổ cơ cấu kinh tế|+ 経済の構造改革を進めることと並行して|=へいこう - 「並行する」|=đồng thời tiến hành điều tra cả hai việc một lúc|+ 二つの調査を並行して行う
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng thời ad
-
động thực vật
-
động thực vật ký sinh
-
đóng thuế
-
động thủy học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng thời tiến hành
* Từ tham khảo/words other:
- đồng thời ad
- động thực vật
- động thực vật ký sinh
- đóng thuế
- động thủy học