Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng sông
かりゅう - 「河流」|=かわ - 「河」|=Các nhà chuyên môn đang bắt đầu nghi ngờ về kế hoạch nối hai dòng sông (con sông) với nhau|+ 専門家は二つの河を結ぶ計画に疑問を投げ掛けている|=ủy ban sông Mekong|+ メコン河委員会
* Từ tham khảo/words other:
-
dòng sông Edo
-
dòng sông nhỏ
-
đồng sự
-
dòng suối
-
dòng suối nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòng sông
* Từ tham khảo/words other:
- dòng sông Edo
- dòng sông nhỏ
- đồng sự
- dòng suối
- dòng suối nhỏ