Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng máu
けつりゅう - 「血流」
* Từ tham khảo/words other:
-
đông (máu...)
-
đóng miệng
-
đồng minh
-
đồng minh kinh tế
-
đồng minh thân cận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòng máu
* Từ tham khảo/words other:
- đông (máu...)
- đóng miệng
- đồng minh
- đồng minh kinh tế
- đồng minh thân cận