Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạo luật
せいてい - 「制定」|=ほうそく - 「法則」|=ほうりつ - 「法律」
* Từ tham khảo/words other:
-
Đạo luật Bản quyền Thiên niên kỷ kỹ thuật số
-
Đạo luật Bảo vệ Môi trường Canada
-
đạo luật Cơ hội và Phát triển Châu Phi
-
đạo luật nghiêm khắc
-
Đạo luật phân biệt đối xử với người tàn tật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạo luật
* Từ tham khảo/words other:
- Đạo luật Bản quyền Thiên niên kỷ kỹ thuật số
- Đạo luật Bảo vệ Môi trường Canada
- đạo luật Cơ hội và Phát triển Châu Phi
- đạo luật nghiêm khắc
- Đạo luật phân biệt đối xử với người tàn tật