Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
danh nghĩa
な - 「名」|=với danh nghĩa tự vệ che giấu âm mưu xâm lược|+ 自衛の名の下に侵略を図る|=めいぎ - 「名義」|=めいもく - 「名目」|=giá trị danh nghĩa|+ 名目値
* Từ tham khảo/words other:
-
danh ngôn
-
danh nhân
-
đánh nhau
-
đánh nhau bằng tay
-
đanh ốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
danh nghĩa
* Từ tham khảo/words other:
- danh ngôn
- danh nhân
- đánh nhau
- đánh nhau bằng tay
- đanh ốc