Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
danh mục tự do
じゆうかひんもくひょう - 「自由化品目表」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh ngã
-
danh nghĩa
-
danh ngôn
-
danh nhân
-
đánh nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
danh mục tự do
* Từ tham khảo/words other:
- đánh ngã
- danh nghĩa
- danh ngôn
- danh nhân
- đánh nhau