Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
danh hão
きょえい - 「虚栄」|=thỏa mãn với danh hão trong cuộc đời|+ 人生における虚栄に浸る
* Từ tham khảo/words other:
-
danh hiệu
-
danh hoạ
-
danh họa Phương Tây
-
đanh khuy
-
đánh lạc hướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
danh hão
* Từ tham khảo/words other:
- danh hiệu
- danh hoạ
- danh họa Phương Tây
- đanh khuy
- đánh lạc hướng